hunting crop

hunting crop

A rider uses a hunting crop to guide her horse over a fence.

Định nghĩa

Danh từ: Roi sănmột loại roi ngắn dây da ở đầu tay cầm được thiết kế để mở cổng, thường được sử dụng trong các hoạt động săn bắn hoặc cưỡi ngựa.

dụ sử dụng
  • (Người cưỡi ngựa mang theo một cây roi săn để chỉ đường cho ngựa.)
  • (Anh ta dùng tay cầm của roi săn để mở cổng không cần xuống ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack a hunting crop": vụt roi săn (tạo ra âm thanh lớn để ra hiệu).
    • The huntsman cracked his hunting crop to signal the start of the chase. (Người thợ săn vụt roi săn của mình để ra hiệu bắt đầu cuộc rượt đuổi.)
  • "to carry a hunting crop": mang roi săn (như một phụ kiện truyền thống trong trang phục săn bắn).
    • In formal fox hunting, it is customary to carry a hunting crop. (Trong săn cáo trang trọng, việc mang roi săn một phong tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Crop (danh từ): roi ngắn (thường dùng trong cưỡi ngựa).
    • The jockey used a crop to urge the horse forward. (Người nài ngựa dùng roi để thúc ngựa tiến lên.)
  • Riding crop: roi cưỡi ngựa (tương tự nhưng không dây da để mở cổng).
  • Hunting whip: roi săn (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Riding crop: roi cưỡi ngựa.
  • Horse whip: roi ngựa.
  • Quirt: roi da ngắn (thường dùng trong cưỡi ngựaphương Tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crop up (phrasal verb): xuất hiện bất ngờ (không liên quan trực tiếp đến "hunting crop").
    • Problems often crop up during a hunt. (Các vấn đề thường xuất hiện bất ngờ trong một cuộc săn.)
Thành ngữ liên quan
  • To crack the crop: vụt roi (thành ngữ chỉ hành động ra lệnh hoặc tạo sự chú ý).
    • The trainer cracked the crop to discipline the horse. (Người huấn luyện vụt roi để kỷ luật con ngựa.)